Bước tới nội dung

otto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

otto

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑː.ˌtoʊ/
Hoa Kỳ

Danh từ

otto /ˈɑː.ˌtoʊ/

  1. Tinh dầu hoa hồng.

Tham khảo