Bước tới nội dung

outvoice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

outvoice ngoại động từ

  1. Nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn.

Tham khảo