overcoat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt/
| [ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt] |
Danh từ
overcoat /ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt/
- Áo khoác ngoài.
- Lớp sơn phủ ((cũng) overcoating).
Ngoại động từ
overcoat ngoại động từ /ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overcoat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)