Bước tới nội dung

overcoat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt/
Hoa Kỳ

Danh từ

overcoat /ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt/

  1. Áo khoác ngoài.
  2. Lớp sơn phủ ((cũng) overcoating).

Ngoại động từ

overcoat ngoại động từ /ˈoʊ.vɜː.ˌkoʊt/

  1. Phủ thêm một lớp sơn.

Tham khảo