overcome
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈkəm/
| [ˌoʊ.vɜː.ˈkəm] |
Động từ
overcome overcame; overcome /ˌoʊ.vɜː.ˈkəm/
- Thắng, chiến thắng.
- Vượt qua, khắc phục (khó khăn... ).
Động từ
overcome động tính từ quá khứ /ˌoʊ.vɜː.ˈkəm/
- Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần.
- overcome by hunger — đói mèm
- overcome by (with) liquor (drink) — say mèm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overcome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)