Bước tới nội dung

overcome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈkəm/
Hoa Kỳ

Động từ

overcome overcame; overcome /ˌoʊ.vɜː.ˈkəm/

  1. Thắng, chiến thắng.
  2. Vượt qua, khắc phục (khó khăn... ).

Động từ

overcome động tính từ quá khứ /ˌoʊ.vɜː.ˈkəm/

  1. Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần.
    overcome by hunger — đói mèm
    overcome by (with) liquor (drink) — say mèm

Tham khảo