Bước tới nội dung

overstress

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

overstress ngoại động từ

  1. Chịu ứng suất quá lớn.

Danh từ

overstress

  1. (Kỹ thuật) Ứng suất .
  2. Sự quá ứng suất.

Tham khảo