Bước tới nội dung

pâine

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: paine và Paine

Tiếng Rumani

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Latinh pānis, pānem.

Cách phát âm

Danh từ

pâine gc (số nhiều pâini)

  1. Bánh mì.

Biến cách

Biến cách của pâine
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách pâine pâinea pâini pâinile
sinh cách/dữ cách pâini pâinii pâini pâinilor
hô cách pâine, pâineo pâinilor

Từ dẫn xuất

Đọc thêm