Bước tới nội dung

péréquation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.ʁe.kwa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
péréquation
/pe.ʁe.kwa.sjɔ̃/
péréquations
/pe.ʁe.kwa.sjɔ̃/

péréquation gc /pe.ʁe.kwa.sjɔ̃/

  1. Sự phân bổ hợp lý.
    Péréquation de l’impôt — sự phân bổ thuế hợp lý
  2. Sự điều chỉnh lương (cho phù hợp với tình hình).

Tham khảo