péripétie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁi.pe.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| péripétie /pe.ʁi.pe.si/ |
péripéties /pe.ʁi.pe.si/ |
péripétie gc /pe.ʁi.pe.si/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “péripétie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)