Bước tới nội dung

péristyle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.ʁis.til/

Danh từ

Số ít Số nhiều
péristyle
/pe.ʁis.til/
péristyle
/pe.ʁis.til/

péristyle /pe.ʁis.til/

  1. (Kiến trúc) .
  2. Hàng cột quanh nhà.
  3. Hàng cột mặt nhà.

Tham khảo