Bước tới nội dung

pétaudière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.tɔ.djɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pétaudière
/pe.tɔ.djɛʁ/
pétaudière
/pe.tɔ.djɛʁ/

pétaudière gc /pe.tɔ.djɛʁ/

  1. Buổi họp mất trật tự quá.

Tham khảo