Bước tới nội dung

pacifically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈsɪ.fɪ.kəl.li/

Phó từ

pacifically /pə.ˈsɪ.fɪ.kəl.li/

  1. Đem lại thái bình, hoà bình.
  2. Yêu hoà bình.

Tham khảo