pail

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpeɪəl]

Danh từ[sửa]

pail /ˈpeɪəl/

  1. Cái thùng, cái .
  2. Thùng (đầy), (đầy).
    half a pail of milk — nửa xô sữa

Tham khảo[sửa]