Bước tới nội dung

paire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực paire
/pɛʁ/
paire
/pɛʁ/
Giống cái paire
/pɛʁ/
paire
/pɛʁ/

paire gc /pɛʁ/

  1. Xem pair

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
paire
/pɛʁ/
paires
/pɛʁ/

paire gc /pɛʁ/

  1. Đôi, cặp.
    Une paire de souliers — một đôi giày
    Une paire d’ amis — một đôi bạn
    Une paire de lunettes — cặp kính
    Les deux font la paire — hai đứa thật xứng đôi (cùng tật hư như nhau)
    Se faire la paire — bỏ đi, chuồn đi

Tham khảo

[sửa]