Bước tới nội dung

pair

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA (Hoa Kỳ): /pɛɹ/
  • IPA (Anh): /pɛə/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

pair /ˈpɛr/

  1. Đôi, cặp.
    a pair of gloves — đôi găng tay
    pair of horses — cặp ngựa
  2. Cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật).
  3. Chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận).
    a pair of scissor — cái kéo
    where is the pair to this sock? — chiếc tất kia đâu rồi?
  4. (Chính trị) Cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lạp thoả thuận cùng không bỏ phiếu).
    I cannot find a pair — tôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

pair ngoại động từ /ˈpɛr/

  1. Ghép đôi, ghép cặp.
  2. Cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

pair nội động từ /ˈpɛr/

  1. Kết đôi, sánh cặp.
  2. Yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái).

Thành ngữ

[sửa]
  • to pair off: Ghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường).
  • to pair off with: (Thông tục) Kết duyên với.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]