pairie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pairie /pe.ʁi/ |
pairie /pe.ʁi/ |
pairie gc /pe.ʁi/
- Chức thượng nghị sĩ (Anh).
- (Sử học) Chức công khanh; đất công khanh (Pháp).
- pairie femelle — tước công khanh thế tập (Anh)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pairie /pe.ʁi/ |
pairie /pe.ʁi/ |
pairie gđ /pe.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pairie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)