Bước tới nội dung

palinodie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.li.nɔ.di/

Danh từ

Số ít Số nhiều
palinodie
/pa.li.nɔ.di/
palinodies
/pa.li.nɔ.di/

palinodie gc /pa.li.nɔ.di/

  1. Sự rút lời, sự cải chính, sự đổi ý kiến.
  2. (Sử học) Thơ cải chính (cải chính một ý đã phát biểu trong một bài thơ trước).

Tham khảo