palpation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpæl.ˈpeɪ.ʃən/
Danh từ
palpation /ˌpæl.ˈpeɪ.ʃən/
- Sự sờ nắn (khi khám bệnh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palpation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pal.pa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| palpation /pal.pa.sjɔ̃/ |
palpations /pal.pa.sjɔ̃/ |
palpation gc /pal.pa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palpation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)