Bước tới nội dung

palpus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæl.pəs/

Danh từ

palpus số nhiều palpi /'pælpai/ /ˈpæl.pəs/

  1. (Như) Palp.

Tham khảo