Bước tới nội dung

palstave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Đan Mạch paalstav.

Danh từ

[sửa]

palstave (số nhiều palstaves)

Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:
  1. Dao động, dao đá.

Tham khảo

[sửa]