pandore
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
pandore
- (Âm nhạc) Đàn banđua.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pandore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.dɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pandore /pɑ̃.dɔʁ/ |
pandores /pɑ̃.dɔʁ/ |
pandore gc /pɑ̃.dɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pandore /pɑ̃.dɔʁ/ |
pandores /pɑ̃.dɔʁ/ |
pandore gđ /pɑ̃.dɔʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pandore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)