pangolin
Giao diện
Xem thêm: pangolín
Tiếng Anh
Từ nguyên
Vay mượn từ tiếng Mã Lai pengguling.
Cách phát âm
Danh từ
pangolin (số nhiều pangolins)
- Con tê tê.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “pangolin”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
pangolin gđ (số nhiều pangolins)
- Con tê tê.
Đọc thêm
- “pangolin”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
pangolin gđ (số nhiều pangolini)
- Con tê tê.
Biến cách
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | pangolin | pangolinul | pangolini | pangolinii | |
| sinh cách/dữ cách | pangolin | pangolinului | pangolini | pangolinilor | |
| hô cách | pangolinule | pangolinilor | |||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Mã Lai tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Bộ Tê tê
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Mã Lai tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- fr:Bộ Tê tê
- Mục từ tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống đực tiếng Rumani
- ro:Bộ Tê tê
