pansement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃s.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pansement /pɑ̃s.mɑ̃/ |
pansements /pɑ̃s.mɑ̃/ |
pansement gđ /pɑ̃s.mɑ̃/
- Sự băng bó.
- Băng, bông băng.
- Pansement individuel — (quân sự) bông băng cá nhân (của mỗi người lính đem theo)
- Pansement gastrique — (y học) thuốc rịt dạ dày
- Pansement adhésif — băng keo
- Pansement antiseptique — băng khử trùng
- Boîte à pansements — hộp đựng bông băng
- Être couvert de pansements — bị băng bó khắp người
- Changer un pansement — thay băng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pansement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)