pansu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.sy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pansu /pɑ̃.sy/ |
pansus /pɑ̃.sy/ |
| Giống cái | pansue /pɑ̃.sy/ |
pansues /pɑ̃.sy/ |
pansu /pɑ̃.sy/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pansu /pɑ̃.sy/ |
pansus /pɑ̃.sy/ |
| Giống cái | pansue /pɑ̃.sy/ |
pansues /pɑ̃.sy/ |
pansu /pɑ̃.sy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pansu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)