Bước tới nội dung

panthère

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
panthère
/pɑ̃.tɛʁ/
panthères
/pɑ̃.tɛʁ/

panthère gc

  1. (Động vật học) Con báo.
  2. Da lông báo.
    Manteau de panthère — áo choàng (bằng) da lông báo
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Con mụ la sát.
    ma panthère — (thông tục) nhà tôi, vợ tôi

Tính từ

[sửa]

panthère

  1. (Amanite panthère) (thực vật học) nấm amanit da báo.

Tham khảo

[sửa]