Bước tới nội dung

pantouflard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɑ̃.tu.flaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pantouflard
/pɑ̃.tu.flaʁ/
pantouflards
/pɑ̃.tu.flaʁ/

pantouflard /pɑ̃.tu.flaʁ/

  1. (Thân mật) Người ru rú nhà.

Trái nghĩa

Tham khảo