panzer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæn.zɜː/
Tính từ
panzer /ˈpæn.zɜː/
- Thiết giáp.
- panzer division — sư đoàn thiết giáp
- panzer troops — quân thiết giáp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panzer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.zɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| panzer /pɑ̃.zɛʁ/ |
panzers /pɑ̃.zɛʁ/ |
panzer gđ /pɑ̃.zɛʁ/
- Xe bọc sắt, xe tăng (của Đức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panzer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)