parachutiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.ʃy.tist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parachutiste /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
parachutistes /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
| Giống cái | parachutiste /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
parachutistes /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
parachutiste /pa.ʁa.ʃy.tist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parachutiste /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
parachutistes /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
| Giống cái | parachutiste /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
parachutistes /pa.ʁa.ʃy.tist/ |
parachutiste /pa.ʁa.ʃy.tist/
- Troupes parachutistes — bộ đội nhảy dù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parachutiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)