Bước tới nội dung

parangon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.ʁɑ̃.ɡɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
parangon
/pa.ʁɑ̃.ɡɔ̃/
parangons
/pa.ʁɑ̃.ɡɔ̃/

parangon /pa.ʁɑ̃.ɡɔ̃/

  1. Ngọc không vết.
  2. Đá hoá đen.
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Kiểu, mẫu, điển hình.
    Paragon de vertu — điển hình đạo đức

Tham khảo