pariétal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁje.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pariétal /pa.ʁje.tal/ |
pariétaux /pa.ʁje.tɔ/ |
| Giống cái | pariétale /pa.ʁje.tal/ |
pariétaux /pa.ʁje.tɔ/ |
pariétal /pa.ʁje.tal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pariétal /pa.ʁje.tal/ |
pariétaux /pa.ʁje.tɔ/ |
pariétal gđ /pa.ʁje.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pariétal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)