parol

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

parol /ˈpær.əl/

  1. Lời cam kết; lời hứa danh dự.
    parol of honour — lời tuyên thệ

Tham khảo[sửa]