cam kết
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːm˧˧ ket˧˥ | kaːm˧˥ kḛt˩˧ | kaːm˧˧ kəːt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːm˧˥ ket˩˩ | kaːm˧˥˧ kḛt˩˧ | ||
Động từ
[sửa]- Cam đoan là thế nào cũng làm như đã hứa.
- Cam kết tôn trọng những quyền dân tộc bất khả xâm phạm (Hồ Chí Minh)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cam kết”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)