parsec
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːr.ˌsɛk/
Từ nguyên
Viết tắt của parallax second.
Danh từ
parsec (số nhiều parsecs) /ˈpɑːr.ˌsɛk/
- (Thiên văn học) Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parsec”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
