Bước tới nội dung

particle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

particle (số nhiều particles)

  1. Chút, tí chút.
    he has not a particle of sense — nó không có một tí ý thức nào cả
  2. (Ngôn ngữ học) Trợ từ.
  3. (Vật lý học) Hạt.

Tham khảo