particle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈpɑːtɪk(ə)l/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈpɑɹtɪkəl/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɑː(ɹ)tɪkəl
Danh từ
particle (số nhiều particles)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “particle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)