Bước tới nội dung

particularism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pər.ˈtɪ.kjə.lə.ˌrɪ.zəm/

Danh từ

particularism /pər.ˈtɪ.kjə.lə.ˌrɪ.zəm/

  1. Chủ nghĩa đặc thù.
  2. Chủ nghĩa phân lập.
  3. Sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái).

Tham khảo