particularité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
particularité
/paʁ.ti.ky.la.ʁi.te/
particularités
/paʁ.ti.ky.la.ʁi.te/

particularité gc /paʁ.ti.ky.la.ʁi.te/

  1. Nét đặc thù, đặc điểm.

Tham khảo[sửa]