đặc điểm
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̰ʔk˨˩ ɗiə̰m˧˩˧ | ɗa̰k˨˨ ɗiəm˧˩˨ | ɗak˨˩˨ ɗiəm˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗak˨˨ ɗiəm˧˩ | ɗa̰k˨˨ ɗiəm˧˩ | ɗa̰k˨˨ ɗiə̰ʔm˧˩ | |
Danh từ
- Nét riêng biệt.
- Những đặc điểm khí hậu của một vùng.