Bước tới nội dung

passée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

passée

  1. Danh từ giống cái của passé.
    a passée belle — cô nàng quá lứa hết duyên

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

passée gc /pa.se/

  1. Xem passé

Tham khảo