passé
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
passé danh từ giống cái passée
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.se/
| [pa.se] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | passé /pa.se/ |
passés /pa.se/ |
| Giống cái | passée /pa.se/ |
passées /pa.se/ |
passé /pa.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| passé /pa.se/ |
passés /pa.se/ |
passé gđ /pa.se/
- Thời đã qua, dĩ vãng, quá khứ.
- Songer au passé — nghĩ đến quá khứ
- Việc đã qua.
- Que le passé nous instruise — hãy rút bài học ở việc đã qua
- (Ngôn ngữ học) Thời quá khứ.
Trái nghĩa
Giới từ
passé /pa.se/
- Sau, quá.
- Passé dix heures — sau mười giờ, quá mười giờ
- Passé la place, elle retourna — quá quảng trường, cô ta quay lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)