Bước tới nội dung

passade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
passade
/pa.sad/
passades
/pa.sad/

passade gc /pa.sad/

  1. Cuộc dan díu nhất thời.
  2. Cái thích nhất thời.

Tham khảo