Bước tới nội dung

passation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.sa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
passation
/pa.sa.sjɔ̃/
passation
/pa.sa.sjɔ̃/

passation gc /pa.sa.sjɔ̃/

  1. Sự (một văn kiện).
  2. Sự bàn giao.
    Passation de service — bàn giao công tác

Tham khảo