pathétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.te.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pathétique /pa.te.tik/ |
pathétiques /pa.te.tik/ |
| Giống cái | pathétique /pa.te.tik/ |
pathétiques /pa.te.tik/ |
pathétique /pa.te.tik/
- Thống thiết.
- Style pathétique — lời văn thống thiết
- nerf pathétique — (giải phẫu) dây thần kinh cơ chéo to mắt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pathétique /pa.te.tik/ |
pathétiques /pa.te.tik/ |
pathétique gđ /pa.te.tik/
- (Văn học) Cái thống thiết.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pathétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)