comique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comique /kɔ.mik/ |
comiques /kɔ.mik/ |
| Giống cái | comique /kɔ.mik/ |
comiques /kɔ.mik/ |
comique /kɔ.mik/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| comique /kɔ.mik/ |
comiques /kɔ.mik/ |
comique gđ /kɔ.mik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)