Bước tới nội dung

patrolman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈtroʊl.mən/

Danh từ

patrolman /pə.ˈtroʊl.mən/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cảnh sát.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)