Bước tới nội dung

pay-station

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpeɪ.ˈsteɪ.ʃən/

Danh từ

pay-station /ˈpeɪ.ˈsteɪ.ʃən/

  1. Trạm điện thoại tự động%%.

Tham khảo