pay freeze
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈfriz/
Danh từ
pay freeze / ˈfriz/
- (Kinh tế học) Cố định tiền lương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pay freeze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)