Bước tới nội dung

payant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɛ.jɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực payant
/pɛ.jɑ̃/
payants
/pɛ.jɑ̃/
Giống cái payante
/pɛ.jɑ̃t/
payantes
/pɛ.jɑ̃t/

payant /pɛ.jɑ̃/

  1. Trả tiền.
    Spectateur payant — khán giả trả tiền
  2. Phải trả tiền.
    Spectacle payant — trò xem phải trả tiền
  3. (Thân mật) lời, có lợi.
    Affaire payante — việc có lời

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]