Bước tới nội dung

payload

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

payload (số nhiều payloads)

  1. Trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển).
  2. Lượng chất nổ (đầu tên lửa).
  3. Trọng tải (thiết bị mang theo trên một vệ tinh, con tàu vũ trụ).

Từ dẫn xuất

Tham khảo