payload
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈpeɪloʊd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
payload (số nhiều payloads)
- Trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển).
- Lượng chất nổ (đầu tên lửa).
- Trọng tải (thiết bị mang theo trên một vệ tinh, con tàu vũ trụ).
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “payload”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)