paysagiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.i.za.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | paysagiste /pe.i.za.ʒist/ |
paysagistes /pe.i.za.ʒist/ |
| Giống cái | paysagiste /pe.i.za.ʒist/ |
paysagistes /pe.i.za.ʒist/ |
paysagiste /pe.i.za.ʒist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | paysagiste /pe.i.za.ʒist/ |
paysagistes /pe.i.za.ʒist/ |
| Giống cái | paysagiste /pe.i.za.ʒist/ |
paysagistes /pe.i.za.ʒist/ |
paysagiste /pe.i.za.ʒist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “paysagiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)