pear
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
| [pɛɹ] |
Danh từ
pear
- Quả lê.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây lê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “pear”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)