peddler
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
peddler
- Người bán rong.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách.
Thành ngữ
- pedlar's French: Tiếng lóng kẻ cắp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peddler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)